Bảng báo giá thép hộp đen Hoà Phát 2021

Chuyên phân phối sỉ, lẻ thép hộp vuông đen Hoà Phát tại Thành Phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Sau đây là đơn giá bán lẻ thép hộp đen Hoà Phát mới nhất ngày 07/12/2021, đơn giá này đã bao gồm thuế vat 10%.

Quý khách muốn mua hàng thép hộp vuông đen Hoà Phát với giá tốt cho từng đơn hàng cụ thể vui lòng liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo để biết thêm thông tin chi tiết.

BẢNG BÁO GIÁ BÁN LẺ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN HÒA PHÁT THÁNG 12/2021
(Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chỉ mang tính chất kham khảo, để có giá tốt quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo).

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

TRỌNG LƯỢNG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ/KG

THÀNH TIỀN/CÂY 6M

Hộp 13x26

0.7

2.46

-

0

0.8

2.79

29,500

82,305

0.9

3.12

29,500

92,040

1.0

3.45

29,500

101,775

1.1

3.77

29,500

111,215

1.2

4.08

29,500

120,360

1.4

4.70

28,300

133,010

1.5

5.00

 

0

Hộp 20x40

0.7

3.85

 

0

0.8

4.38

29,500

129,210

0.9

4.90

29,500

144,550

1.0

5.43

29,500

160,185

1.1

5.94

29,500

175,230

1.2

6.46

29,500

190,570

1.4

7.47

28,300

211,401

1.5

7.97

 

0

1.8

9.44

27,700

261,488

2.0

10.40

26,400

274,560

Hộp 25x50

0.7

4.83

 

0

0.8

5.51

29,500

162,545

0.9

6.18

29,500

182,310

1.0

6.84

29,500

201,780

1.1

7.50

29,500

221,250

1.2

8.15

29,500

240,425

1.4

9.45

28,300

267,435

1.5

10.09

 

0

1.8

11.98

27,700

331,846

2

13.23

26,400

349,272

Hộp 30x60

0.9

7.45

 

0

1.0

8.25

29,500

243,375

1.1

9.05

29,500

266,975

1.2

9.85

29,500

290,575

1.4

11.43

28,300

323,469

1.5

12.21

 

0

1.8

14.53

27,700

402,481

2.0

16.05

26,400

423,720

2.3

18.30

26,400

483,120

2.5

19.78

26,400

522,192

3.0

23.40

26,400

617,760

Hộp 40x80

1.0

11.08

 

0

1.1

12.16

 

0

1.2

13.24

 

0

1.4

15.38

 

0

1.8

19.61

27,700

543,197

2.0

21.7

26,400

572,880

2.3

24.80

26,400

654,720

2.5

26.85

26,400

708,840

2.8

29.88

26,400

788,832

3.0

31.88

26,400

841,632

3.2

33.86

26,400

893,904

3.5

36.79

26,400

971,256

4.0

41.56

26,400

1,097,184

Hộp 50x100

1.2

16.63

 

0

1.4

19.33

 

0

1.8

24.69

27,700

683,913

2.0

27.34

26,400

721,776

2.3

31.29

26,400

826,056

2.5

33.89

26,400

894,696

2.8

37.77

26,400

997,128

3.0

40.33

26,400

1,064,712

3.2

42.87

26,400

1,131,768

3.5

46.65

26,400

1,231,560

4.0

52.90

26,400

1,396,560

4.5

59.01

26,400

1,557,864

5.0

68.30

26,400

1,803,120

Hộp 60x120

1.4

23.30

 

0

1.8

29.79

27,700

825,183

2.0

33.01

26,400

871,464

2.3

37.80

26,400

997,920

2.5

40.98

26,400

1,081,872

2.8

45.70

26,400

1,206,480

3.0

48.83

26,400

1,289,112

3.2

51.94

26,400

1,371,216

3.5

56.58

26,400

1,493,712

4.0

64.21

26,400

1,695,144

4.5

71.73

26,400

1,893,672

5.0

79.13

26,400

2,088,979

Hộp 100x150

2.0

46.20

27,600

1,275,120

2.5

57.46

27,600

1,585,896

2.8

64.17

27,600

1,771,092

3.0

68.62

27,600

1,893,912

3.2

73.04

27,600

2,015,904

3.5

79.66

27,600

2,198,616

3.8

86.23

27,600

2,379,948

4.0

90.58

27,600

2,500,008

Hộp 100x200

2.0

55.62

27,600

1,535,112

2.5

69.24

27,600

1,911,024

2.8

77.36

27,600

2,135,136

3.0

82.75

27,600

2,283,900

3.2

88.12

27,600

2,432,112

3.5

96.14

27,600

2,653,464

3.8

104.12

27,600

2,873,712

4.0

109.42

27,600

3,019,992

Vuông đen 14 x 14

0.7

1.74

 

0

0.8

1.97

29,500

58,115

0.9

2.19

29,500

64,605

1.0

2.41

29,500

71,095

1.1

2.63

29,500

77,585

1.2

2.84

29,500

83,780

1.4

3.25

28,300

91,975

1.5

3.45

 

0

1.8

4.02

27,700

111,354

2.0

4.37

26,400

115,368

Vuông đen 16 x 16

0.7

2.00

 

0

0.8

2.27

29,500

66,965

0.9

2.53

29,500

74,635

1.0

2.79

29,500

82,305

1.1

3.04

29,500

89,680

1.2

3.29

29,500

97,055

1.4

3.78

28,300

106,974

1.5

4.01

 

0

1.8

4.69

27,700

129,913

2.0

5.12

26,400

135,168

Vuông đen 20 x 20

0.7

2.53

 

0

0.8

2.87

29,500

84,665

0.9

3.21

29,500

94,695

1.0

3.54

29,500

104,430

1.1

3.87

29,500

114,165

1.2

4.20

29,500

123,900

1.4

4.83

28,300

136,689

1.8

6.05

27,700

167,585

2

6.63

26,400

175,032

Vuông đen 25 x 25

0,7

3.19

 

0

0,8

3.62

29,500

106,790

0,9

4.06

29,500

119,770

1.0

4.48

29,500

132,160

1.1

4.91

29,500

144,845

1,2

5.33

29,500

157,235

1,4

6.15

28,300

174,045

1,8

7.75

27,700

214,675

2.0

8.52

26,400

224,928

Vuông đen 30 x 30

0.7

3.85

 

0

0.8

4.38

29,500

129,210

0.9

4.90

29,500

144,550

1.0

5.43

29,500

160,185

1.1

5.94

29,500

175,230

1.2

6.46

29,500

190,570

1.4

7.47

28,300

211,401

1.8

9.44

27,700

261,488

2.0

10.40

26,400

274,560

2.3

11.80

26,400

311,520

2.5

12.72

26,400

335,808

3.0

14.92

26,400

393,888

Vuông đen 40 x 40

0.9

6.60

 

0

1.0

7.31

 

0

1.1

8.02

 

0

1.2

8.72

 

0

1.4

10.11

 

0

1.8

12.83

27,700

355,391

2.0

14.17

26,400

374,088

2.3

16.14

26,400

426,096

2.5

17.43

26,400

460,152

2.8

19.33

26,400

510,312

3.0

20.57

26,400

543,048

Vuông đen 50 x 50

1.0

9.19

 

0

1.1

10.09

 

0

1.2

10.98

 

0

1.4

12.74

 

0

1.8

16.22

27,700

449,294

2.0

17.94

26,400

473,616

2.3

20.47

26,400

540,408

2.5

22.14

26,400

584,496

2.8

24.60

26,400

649,440

3.0

26.23

26,400

692,472

3.2

27.83

26,400

734,712

3.5

30.20

26,400

797,280

4.0

34.51

26,400

911,064

Vuông đen 60 x 60

1.0

11.08

 

0

1.1

12.16

 

0

1.2

13.24

 

0

1.4

15.38

 

0

1.8

19.61

27,700

543,197

2.0

21.7

26,400

572,880

2.3

24.80

26,400

654,720

2.5

26.85

26,400

708,840

2.8

29.88

26,400

788,832

3.0

31.88

26,400

841,632

3.2

33.86

26,400

893,904

3.5

36.79

26,400

971,256

4.0

41.56

26,400

1,097,184

Vuông đen 75 x 75

1.4

19.34

 

0

1.8

24.70

27,700

684,190

2.0

27.36

26,400

722,304

2.3

31.30

26,400

826,320

2.5

33.91

26,400

895,224

2.8

37.79

26,400

997,656

3.0

40.36

26,400

1,065,504

3.2

42.90

26,400

1,132,560

3.5

46.69

26,400

1,232,616

4.0

52.90

26,400

1,396,560

Vuông đen 90 x 90

1.4

23.30

 

0

1.8

29.79

27,700

825,183

2.0

33.01

26,400

871,464

2.3

37.80

26,400

997,920

2.5

40.98

26,400

1,081,872

2.8

45.70

26,400

1,206,480

3.0

48.83

26,400

1,289,112

3.2

51.94

26,400

1,371,216

3.5

56.58

26,400

1,493,712

4.0

64.21

26,400

1,695,144

Vuông đen 100 x 100

1.8

33.18

27,700

919,086

2.0

36.78

26,400

970,992

2.3

42.14

26,400

1,112,496

2.5

45.69

26,400

1,206,216

2.8

50.98

26,400

1,345,872

3.0

54.49

26,400

1,438,536

3.2

57.97

26,400

1,530,408

3.5

63.17

26,400

1,667,688

3.8

68.33

26,400

1,803,912

4.0

71.74

26,400

1,893,936

4.5

80.20

26,400

2,117,280

Vuông đen 150 x 150

1.8

50.14

27,600

1,383,864

2.0

55.62

27,600

1,535,112

2.5

69.24

27,600

1,911,024

2.8

77.36

27,600

2,135,136

3.0

82.75

27,600

2,283,900

3.2

88.12

27,600

2,432,112

3.5

96.14

27,600

2,653,464

3.8

104.12

27,600

2,873,712

4.0

109.42

27,600

3,019,992

4.5

122.59

27,600

3,383,484

LIÊN HỆ MUA SẮT THÉP HOÀ PHÁT VỚI GIÁ TỐT

EMAIL: satthepkinhdoanh2021@gmail.com

Điện thoại : 0938 741 187

Zalo :  0938 741 187 (Để đơn giá chính xác và tránh tình trạng gọi không liên lạc được do máy bận Quý khách vui lòng kết bạn Zalo để thuận cho việc mua bán).

Hình thức giao nhận :

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC

Giá ống thép đen Hòa Phát mới nhất 2022

Bảng báo giá ống thép đen Hòa Phát mới nhất ngày 20/05/2022. Bảng giá trên là đơn giá bán lẻ đã bao gồm thuế VAT 10% và chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Để có đơn giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể quý khách vui lòng liên hệ điện thoại hoặc zalo : 0938 741 187 Ms Hảo - Đại lý Phân Phối cấp 1 Ống thép Hòa Phát.

Giá ống thép đen Hoà Phát mới nhất

Bảng báo giá ống thép đen Hoà Phát mới nhất ngày 14.03.2022. Công ty chúng tôi là đại lý phân phối cấp 1 ống thép Hoà Phát, sau đây là đơn giá bán lẻ đã bao gồm thuế VAT 10%, quý khách mua hàng với giá tốt vui lòng liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo cho từng đơn hàng cụ thể.

Giá ống kẽm nhúng nóng Hoà Phát mới nhất tháng 03.2022

Công ty chúng tôi là đại lý phân phối cấp 1 ống thép mạ kẽm nhúng nóng Hoà Phát. Sau đây là bảng báo giá bán lẻ mới nhất ngày 14/03/2022 để quý khách kham khảo. Báo giá này đã bao gồm thuế vat 10%, để có giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể vui lòng liên hệ trực tiếp qua điện thoại hoặc zalo.